Trường liên cấp giữa đại ngàn: Mô hình mới có khả năng rút ngắn khoảng cách về cơ hội
Mega Story - Ngày đăng : 21:28, 01/09/2026
Trường liên cấp giữa đại ngàn: Mô hình mới có khả năng rút ngắn khoảng cách về cơ hội
Sáu trường phổ thông nội trú liên cấp ở vùng biên giới phía Tây Đà Nẵng mở ra mô hình giáo dục mới, góp phần tạo nền tảng phát triển bền vững ở vùng cao.

Trên những triền núi phía Tây Đà Nẵng, những ngôi trường mới đang hiện lên giữa màu xanh đại ngàn. Đằng sau những lớp học, khu nội trú, nhà ăn và sân trường không chỉ là câu chuyện về những công trình giáo dục được xây dựng với tốc độ khẩn trương. Sáu trường phổ thông nội trú liên cấp ở các xã biên giới đang cho thấy một chuyển động sâu hơn: Mô hình phát triển trường học vùng cao đang thay đổi cả về quy mô, chức năng và vị trí trong chiến lược phát triển địa phương.

Trong một thời gian dài, bài toán giáo dục ở nhiều khu vực miền núi trước hết là bài toán tiếp cận.
Địa hình chia cắt, dân cư phân tán, khoảng cách từ nhà đến trường xa, điều kiện giao thông khó khăn khiến việc đưa trẻ đến lớp và duy trì sĩ số đã là một thách thức. Vì thế, ưu tiên của nhiều giai đoạn trước thường tập trung vào những nhu cầu căn bản: Xóa phòng học tạm, kiên cố hóa trường lớp, mở điểm trường, bảo đảm trẻ em có nơi học tập.
Nhưng khi những điều kiện kinh tế-xã hội thay đổi, yêu cầu đối với giáo dục miền núi cũng không thể dừng lại ở mục tiêu ấy.

6 trường phổ thông nội trú liên cấp đang được đầu tư tại khu vực biên giới Đà Nẵng cho thấy một bước chuyển đáng chú ý: Từ tư duy “bảo đảm chỗ học” sang xây dựng "một môi trường giáo dục ngày càng đầy đủ và chất lượng hơn".

Một đứa trẻ vùng cao cần lớp học an toàn, nhưng như thế chưa đủ. Các em cần nơi ăn, chỗ ở, không gian sinh hoạt, rèn luyện thể chất và một môi trường giúp việc học không bị gián đoạn bởi khoảng cách địa lý hay điều kiện thời tiết.
Vì vậy, ý nghĩa của những công trình mới không chỉ nằm ở số phòng học được xây thêm. Điều quan trọng hơn là những điều kiện phục vụ học tập và sinh hoạt đang được tổ chức thành một chỉnh thể.
Đây chính là dấu hiệu đầu tiên của một cách tiếp cận mới đối với giáo dục miền núi: Không chỉ đưa trường đến gần học sinh, mà tạo điều kiện để học sinh vùng cao được học tập trong một môi trường ngày càng tiệm cận với những chuẩn mực giáo dục tốt hơn.
Khoảng cách cần thu hẹp vì thế không còn đơn thuần là khoảng cách từ nhà đến trường. Đó còn là khoảng cách về điều kiện học tập, cơ hội phát triển và khả năng tiếp cận giáo dục có chất lượng giữa trẻ em miền núi với trẻ em ở những khu vực thuận lợi hơn.

Nếu chỉ nhìn dưới góc độ tổ chức giáo dục, “nội trú” và “liên cấp” có thể được xem là hai đặc điểm của một loại hình trường học.
Nhưng đặt vào địa bàn miền núi, biên giới, hai yếu tố này mang ý nghĩa lớn hơn nhiều.
Ở nơi dân cư phân bố thưa, các thôn bản cách xa nhau và giao thông còn phụ thuộc đáng kể vào địa hình, thời tiết, duy trì quá nhiều điểm trường nhỏ có thể giúp trẻ học gần nhà nhưng cũng đặt ra những khó khăn về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và chất lượng giáo dục.
Mô hình nội trú liên cấp mở ra một cách giải bài toán khác.
Thay vì phân tán nguồn lực vào nhiều cơ sở nhỏ, nguồn lực có thể được tập trung vào những trường có quy mô đủ lớn, cơ sở vật chất đồng bộ hơn và khả năng tổ chức giáo dục toàn diện hơn.
“Nội trú” giúp khắc phục trở ngại về khoảng cách. “Liên cấp” tạo ra tính liên tục trong quá trình học tập.
Khi hai yếu tố này kết hợp, trường học không còn đơn thuần là nơi học sinh đến học vài giờ mỗi ngày. Đối với nhiều em, trường trở thành không gian học tập, sinh hoạt và trưởng thành.

Điều đó đặc biệt quan trọng tại những khu vực mà quãng đường đến trường có thể trở thành một trong những nguyên nhân khiến việc học bị gián đoạn.
Tất nhiên, mô hình tập trung cũng đặt ra những yêu cầu mới. Khi học sinh ở trường trong thời gian dài hơn, chất lượng bữa ăn, điều kiện nội trú, chăm sóc sức khỏe, hoạt động văn hóa, kỹ năng sống và đội ngũ quản lý trở thành những bộ phận không thể tách rời của chất lượng giáo dục.

Nói cách khác, thay đổi mô hình trường học đồng thời đòi hỏi thay đổi cả cách vận hành nhà trường.
Nhưng chính ở đây có thể thấy rõ một bước chuyển: Từ thích ứng thụ động với điều kiện miền núi sang chủ động thiết kế một mô hình giáo dục phù hợp với đặc điểm miền núi.

Nếu chỉ tính toán hiệu quả của những dự án này bằng số lớp học hay số học sinh được tiếp nhận, chúng ta mới nhìn thấy một phần giá trị của chúng.
Bởi đầu tư cho một trường học ở vùng biên có thể tạo ra tác động vượt ra ngoài hàng rào nhà trường.
Một cơ sở giáo dục ổn định giúp các gia đình yên tâm hơn khi con em được học tập trong điều kiện tốt. Trẻ em có cơ hội theo học lâu dài hơn. Khả năng bỏ học do đường sá xa xôi hay điều kiện sinh hoạt khó khăn có thể từng bước được hạn chế.
Về lâu dài, giáo dục tạo ra nguồn nhân lực.

Những học sinh hôm nay có thể trở thành giáo viên, cán bộ, nhân viên y tế, kỹ thuật viên, người lao động có tay nghề hoặc những người trẻ trở về phát triển quê hương trong tương lai.
Bởi vậy, đầu tư cho trường học cũng chính là đầu tư cho năng lực phát triển của địa phương trong nhiều năm sau.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa tư duy đầu tư giáo dục đơn ngành với tư duy đầu tư phát triển vùng.
Trong cách tiếp cận thứ nhất, trường học chủ yếu được nhìn dưới góc độ đáp ứng nhu cầu của ngành giáo dục.
Trong cách tiếp cận thứ hai, trường học được đặt trong quan hệ với dân cư, giao thông, sinh kế, nguồn nhân lực, giảm nghèo và chất lượng sống của cộng đồng.
Với vùng cao Đà Nẵng, ý nghĩa ấy càng đáng chú ý sau khi không gian phát triển của thành phố được mở rộng. Một đô thị muốn phát triển hài hòa không thể chỉ đo bằng tốc độ phát triển của khu vực trung tâm, mà còn phải nhìn vào khả năng thu hẹp khoảng cách giữa trung tâm và những khu vực xa nhất.
Trong bức tranh ấy, trường học có thể trở thành một trong những điểm bắt đầu quan trọng nhất.
Bởi đường sá có thể rút ngắn khoảng cách địa lý, nhưng giáo dục mới có khả năng rút ngắn khoảng cách về cơ hội.

Ở vùng biên, ý nghĩa của một ngôi trường còn vượt ra ngoài câu chuyện giáo dục và phát triển kinh tế-xã hội.
Biên giới được bảo vệ bằng hệ thống quốc phòng, an ninh và những cột mốc chủ quyền. Nhưng sức sống lâu dài của vùng biên còn được tạo nên bởi những cộng đồng dân cư ổn định, những gia đình có sinh kế và những thế hệ trẻ nhìn thấy tương lai trên chính quê hương mình.
Theo nghĩa đó, một ngôi trường khang trang giữa vùng biên cũng có thể được nhìn như một “cột mốc” đặc biệt của dân sinh và phát triển.
Nơi nào có trường học tốt, nơi đó tăng thêm điều kiện để người dân an cư.
Nơi nào trẻ em được học tập và có cơ hội phát triển, nơi đó tăng thêm khả năng hình thành nguồn nhân lực tại chỗ.
Và nơi nào cộng đồng dân cư có điều kiện sống ngày càng tốt hơn, nơi đó nền tảng xã hội của thế trận quốc phòng-an ninh càng được củng cố.
Mối liên hệ có thể hình dung qua một chuỗi:
Trường học - học sinh - gia đình - cộng đồng - ổn định dân cư - phát triển vùng biên.

Nhìn theo chiều này, sáu trường nội trú liên cấp không chỉ thực hiện chức năng giáo dục. Chúng tham gia vào một mục tiêu rộng hơn: tạo dựng những điều kiện để con người có thể học tập, sinh sống và gắn bó lâu dài với địa bàn.

Đây cũng là lý do đầu tư cho giáo dục ở khu vực biên giới mang giá trị chiến lược.
Giữ vững biên giới không chỉ là bảo vệ đường biên, cột mốc mà còn là xây dựng một vùng biên có sức sống.
Và muốn vùng biên có sức sống, con người phải đứng ở trung tâm của quá trình phát triển.

Một nét mới khác thể hiện rất rõ qua sáu dự án là quy mô và phương thức tổ chức đầu tư.
Thay vì từng công trình nhỏ được triển khai rời rạc theo nhu cầu trước mắt, sáu trường được đầu tư đồng thời với tổng nguồn vốn gần 1.800 tỷ đồng.
Quy mô ấy cho thấy giáo dục vùng biên đang được đặt trong một chương trình đầu tư tập trung với quyết tâm và nguồn lực lớn hơn.

Nhưng tiền vốn mới chỉ là một nửa câu chuyện.
Nửa còn lại nằm ở khả năng đưa nguồn lực ấy vượt qua những điều kiện khắc nghiệt của miền núi để biến thành công trình thực tế.
Những đại công trường giữa Trường Sơn đã phải đối diện với hàng loạt trở ngại: đường vận chuyển xa, địa hình chia cắt, nguồn vật liệu khó khăn, thời tiết bất lợi và sức ép tiến độ.

Trên một số công trường, việc thi công được tổ chức xuyên đêm. Nhiều mũi thi công được triển khai song song. Máy móc, nhân lực và vật liệu phải được điều phối theo điều kiện thực tế của từng địa bàn.
Đại tá Phạm Thị Tình, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Xây dựng Lũng Lô chia sẻ: "Khi đã nhận định được những khó khăn, Thường vụ Đảng ủy đã rất quyết liệt chỉ đạo các đơn vị thi công tại công trường, triển khai thi công "cuốn chiếu" không quản ngày hay đêm".
Những ánh đèn sáng giữa núi rừng vào ban đêm vì thế trở thành hình ảnh đặc biệt của quá trình này.
Đó là hình ảnh của những người thợ chạy đua với thời tiết và tiến độ.
Nhưng rộng hơn, đó còn là hình ảnh của một cách đầu tư mới: Nguồn lực được tập trung, tiến độ được điều phối và các dự án được đặt trong cùng một mục tiêu phát triển.

Từ những mặt bằng còn ngổn ngang đất đá, từng dãy nhà dần hình thành. Từ những bộ khung bê tông giữa đại ngàn, mái trường dần hiện rõ.
Đến chặng cuối trước ngày tựu trường, khoảng cách giữa “công trường” và “trường học” ngày càng được rút ngắn.

Nhìn lại toàn bộ quá trình ấy, điều đáng chú ý nhất có lẽ không phải chỉ là Đà Nẵng có thêm 6 ngôi trường mới.
Điều quan trọng hơn là vai trò của trường học vùng cao đang được định nghĩa lại.
Nếu trước đây trường học chủ yếu thực hiện một chức năng - cung cấp dịch vụ giáo dục - thì trong mô hình đang hình thành, một ngôi trường có thể đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò.
Đó là nơi trẻ em học tập. Đó là không gian sinh hoạt và trưởng thành của học sinh nội trú. Đó là điểm tựa giúp gia đình yên tâm cho con theo học. Đó là nơi tạo nguồn nhân lực cho tương lai. Đó là một thiết chế xã hội góp phần nâng chất lượng sống của cộng đồng.
Và ở vùng biên, đó còn là một mắt xích trong quá trình ổn định dân cư và củng cố nền tảng quốc phòng-an ninh.

Như vậy, có thể nhận thấy ba sự thay đổi đang diễn ra đồng thời.
Thứ nhất là thay đổi về quy mô. Từ đầu tư nhỏ lẻ, giải quyết những thiếu hụt trước mắt sang đầu tư tập trung, quy mô lớn và hướng tới cơ sở vật chất đồng bộ hơn.
Thứ hai là thay đổi về chức năng. Từ nơi chủ yếu thực hiện nhiệm vụ dạy học sang một thiết chế tích hợp giáo dục, nội trú, chăm sóc, phát triển con người và hỗ trợ cộng đồng.
Thứ ba, sâu xa hơn, là thay đổi về vị trí của trường học trong chiến lược phát triển địa phương. Giáo dục không còn đứng riêng như một lĩnh vực xã hội mà ngày càng gắn chặt với phát triển nguồn nhân lực, thu hẹp chênh lệch vùng miền, ổn định dân cư và bảo đảm quốc phòng-an ninh.
Ba chuyển động ấy hợp lại tạo nên một cách nhìn mới về trường học vùng cao.

Rồi những công trường sẽ hết tiếng máy. Ánh đèn thi công xuyên đêm sẽ tắt. Những người thợ sẽ rời núi sau khi hoàn thành công việc của mình.
Nhưng khi tiếng trống trường vang lên, một hành trình khác mới thực sự bắt đầu.

Những dãy nhà vừa được dựng lên sẽ được lấp đầy bằng tiếng nói cười của học sinh. Những căn phòng nội trú sẽ trở thành nơi sinh hoạt của những đứa trẻ đến từ các bản làng xa. Sân trường sẽ chứng kiến những thế hệ học sinh lớn lên giữa đại ngàn.
Và giá trị thật sự của gần 1.800 tỷ đồng đầu tư sẽ không chỉ nằm trong những khối bê tông, những mái nhà hay số mét vuông công trình.
Nó sẽ được đo bằng số trẻ em có thể tiếp tục đến trường, bằng chất lượng học tập và cơ hội phát triển của các em, bằng những gia đình yên tâm hơn về tương lai của con cái, bằng những người trẻ có tri thức và kỹ năng trưởng thành từ vùng cao.
Và xa hơn, bằng sức sống của những cộng đồng cư dân nơi biên giới.


Từ 6 đại công trường giữa núi rừng phía Tây Đà Nẵng, có thể nhìn thấy một chuyển động lớn hơn: Mô hình phát triển trường học vùng cao đang thay đổi cả về quy mô, chức năng và vị trí trong chiến lược phát triển địa phương.
Từ “có trường để học” đến “có môi trường tốt để trưởng thành”; từ một cơ sở giáo dục đến một thiết chế phát triển; từ một khoản đầu tư của ngành giáo dục đến một phần của chiến lược phát triển vùng biên - đó có lẽ là ý nghĩa sâu xa nhất của những mái trường đang vươn lên giữa màu xanh Trường Sơn.
Bởi sau cùng, đầu tư cho một ngôi trường ở vùng biên không chỉ là xây dựng một công trình.
Đó là đầu tư cho con người.
Đầu tư cho con người là tạo dựng sức sống cho vùng đất.
Và khi vùng biên có con người, có tri thức, có sinh kế và có tương lai, mỗi mái trường cũng trở thành một nền móng bền vững cho sự phát triển và bình yên nơi biên cương./.
Tổ chức sản xuất: Trần Long
Thực hiện: Thanh Phong - Dương Linh
Ảnh và Video: Thanh Phong