Những công trình tạo nên diện mạo Việt Nam 40 năm Đổi mới
Mega Story - Ngày đăng : 07:40, 02/09/2026
40 năm Đổi mới không chỉ được đo bằng những con số về tăng trưởng, thu nhập hay xuất khẩu. Đổi mới còn hiện hữu trong từng dòng điện, cây cầu, tuyến đường, nhà máy, cảng biển và những không gian công nghệ mới - những “mốc tọa độ” đã mở rộng không gian phát triển, kết nối các vùng miền và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới thế giới.
Bốn mươi năm trước, năm 1986, Việt Nam bước vào công cuộc Đổi mới với một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, cơ sở hạ tầng thiếu thốn, năng lực sản xuất hạn chế và khoảng cách phát triển lớn. Đất nước đứng trước yêu cầu phải thay đổi cách nghĩ, cách làm, khơi thông các nguồn lực và từng bước tạo dựng những nền tảng mới cho phát triển.
40 năm sau, năm diện mạo đất nước đã thay đổi sâu sắc. Trong hành trình 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đi qua một chặng đường đặc biệt của lịch sử phát triển dân tộc. Từ một đất nước còn nhiều khó khăn, thiếu thốn về cơ sở hạ tầng và nguồn lực, Việt Nam từng bước mở rộng không gian phát triển, xây dựng nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Bốn thập kỷ ấy có thể được nhìn thấy qua những con số về tăng trưởng kinh tế, thu nhập, xuất khẩu hay quy mô nền kinh tế. Nhưng Đổi mới cũng hiện hữu rất rõ trên bản đồ đất nước, qua những công trình được xây dựng ở khắp các vùng miền. Mỗi công trình là một dấu mốc của một thời kỳ phát triển.
Những công trình ấy khác nhau về quy mô, công năng, vị trí và thời điểm hình thành. Nhưng chúng có một điểm chung - đều là những "mốc tọa độ" của hành trình Đổi mới đất nước.
Những công trình cũng là những chứng nhân của lịch sử phát triển.
Nếu nhìn trên bản đồ, mỗi công trình là một địa điểm. Nhưng khi nối những điểm ấy lại, chúng tạo thành một bức tranh rộng lớn hơn về quá trình thay đổi không gian phát triển của Việt Nam, tạo nên hình hài của một đất nước đổi mới, đổi thay từng ngày.
40 năm từ những nền móng đầu tiên đến những công trình mang tầm vóc mới, Việt Nam đã không ngừng xây dựng để phát triển, kết nối để đi xa và kiến tạo để hướng tới tương lai.
40 năm Đổi mới nhìn từ những công trình chính là hình ảnh về một đất nước đã không ngừng xây dựng, kết nối, vươn lên và hội nhập.

Thủy điện Hòa Bình không được khởi công sau khi Đổi mới bắt đầu, nhưng nó lại là một trong những công trình có ý nghĩa đặc biệt khi nhìn lại hành trình phát triển của Việt Nam từ cuối những năm 1970 đến những năm đầu Đổi mới.
Công trình được khởi công ngày 6/11/1979, tổ máy số 1 phát điện ngày 30/12/1988 và khánh thành ngày 20/12/1994. Với 8 tổ máy, tổng công suất 1.920 MW, Hòa Bình từng là công trình thủy điện lớn nhất Việt Nam và là một trong những công trình lớn của khu vực.
Những con số ấy chỉ nói một phần câu chuyện. Phía sau công suất 1.920 MW là một công trường khổng lồ kéo dài hơn một thập kỷ, nơi hàng vạn cán bộ, kỹ sư và công nhân Việt Nam cùng các chuyên gia Liên Xô làm việc trong điều kiện kỹ thuật và kinh tế còn nhiều hạn chế. Ngăn dòng sông Đà, đào hầm trong lòng núi, lắp đặt những tổ máy công suất lớn là những nhiệm vụ đòi hỏi năng lực tổ chức, kỹ thuật và sự phối hợp ở quy mô chưa từng có.

Toàn cảnh lòng hồ Thuỷ điện Hoà Bình.

Công trình được khởi công ngày 6/11/1979, tổ máy số 1 phát điện ngày 30/12/1988 và khánh thành ngày 20/12/1994.

Với 8 tổ máy, tổng công suất 1.920 MW, Hòa Bình từng là công trình thủy điện lớn nhất Việt Nam và là một trong những công trình lớn của khu vực.

Đập Thuỷ điện Hoà Bình bừng sáng lung linh về đêm.
Tổ máy đầu tiên phát điện vào cuối năm 1988, chỉ hai năm sau khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng. Hình ảnh dòng điện từ Hòa Bình hòa vào lưới điện quốc gia vì thế có thể được xem như một biểu tượng đẹp cho thời điểm Việt Nam bắt đầu chuyển mình.
Hòa Bình không chỉ cung cấp điện. Hồ chứa với dung tích khoảng 9 tỷ m³ còn đóng vai trò điều tiết nước, hỗ trợ phòng chống lũ cho hạ du và cung cấp nước cho sản xuất. Trong quá trình vận hành, công trình tiếp tục ghi dấu bằng những con số lớn; đến năm 2016, nhà máy đạt mốc sản lượng 200 tỷ kWh điện cung cấp cho hệ thống điện quốc gia.
Nhưng ý nghĩa lớn nhất của Hòa Bình đối với câu chuyện 40 năm Đổi mới nằm ở chỗ khác.

Một nền kinh tế muốn phát triển cần năng lượng. Muốn công nghiệp hóa cần những nguồn điện đủ lớn và ổn định. Muốn mở rộng sản xuất, xây dựng đô thị và nâng cao đời sống, trước hết phải có nền tảng vật chất.
Hòa Bình chính là một trong những nền tảng ấy.
Nếu nhìn toàn bộ hành trình 40 năm như một dòng chảy, Hòa Bình là điểm đầu của một câu chuyện lớn hơn: Việt Nam từng bước xây dựng năng lực để tạo ra nguồn lực cho chính mình.

Cùng với những đột phá về hạ tầng năng lượng và giao thông, Khu công nghệ cao Hòa Lạc nổi lên như biểu tượng ngọn cờ đầu cho tư duy đổi mới mô hình tăng trưởng – chuyển dịch từ phát triển dựa trên tài nguyên, lao động giá rẻ sang nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo. Là Khu công nghệ cao quốc gia đầu tiên của Việt Nam do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập năm 1998, Hòa Lạc đại diện cho tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng một “thung lũng Silicon” của Việt Nam, làm hạt nhân thúc đẩy tiềm lực khoa học - công nghệ nước nhà.

Bước vào giai đoạn Đổi mới, nhận thức rõ khoa học - công nghệ là lực lượng sản xuất trực tiếp và là động lực quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, dự án Khu công nghệ cao Hòa Lạc được quy hoạch trên diện tích gần 1.600 ha tại cửa ngõ phía Tây Thủ đô Hà Nội.
Mục tiêu cốt lõi là hình thành một đô thị khoa học thông minh, mô hình hình mẫu kết nối chặt chẽ giữa 3 nhà: Nhà nước – Nhà trường (Viện nghiên cứu) – Nhà doanh nghiệp. Đây là bước đi tiên phong nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, tiếp nhận chuyển giao công nghệ tiên tiến và ươm tạo các doanh nghiệp công nghệ nội địa.




Trải qua hơn hai thập kỷ vượt qua muôn vàn khó khăn về giải phóng mặt bằng và hoàn thiện hạ tầng, Hòa Lạc ngày nay đã vươn mình trở thành điểm đến của các tập đoàn công nghệ hàng đầu trong và ngoài nước như Viettel, FPT, Hanwha, Nissan, cùng các trung tâm nghiên cứu, đào tạo trọng điểm như Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Đại học FPT, Đại học Việt Pháp. Nơi đây không chỉ sản xuất các sản phẩm công nghệ cao "Make in Vietnam" từ thiết bị viễn thông 5G, linh kiện hàng không, phần mềm cao cấp đến trí tuệ nhân tạo (AI), mà còn là nơi nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo cho cả nước.
Nhìn lại chiều dài 40 năm Đổi mới, Khu công nghệ cao Hòa Lạc chính là minh chứng sống động cho khát vọng tự lực, tự cường về công nghệ của dân tộc. Công trình không chỉ khẳng định trí tuệ Việt Nam trên bản đồ công nghệ khu vực, mà còn đóng vai trò đòn bẩy chiến lược, tạo động lực lan tỏa để Việt Nam bứt phá, tự tin vươn mình trong kỷ nguyên số và kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Trong hành trình 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), nếu việc phát triển hạ tầng năng lượng hay cảng biển mở đường cho sự bứt phá kinh tế, thì cầu Nhật Tân – cây cầu dây văng nhiều nhịp liên tục dài nhất Việt Nam – chính là biểu tượng kiến trúc hiện đại, đánh dấu sự vươn mình mạnh mẽ của Thủ đô Hà Nội và đất nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Khởi công từ năm 2009 và hoàn thành vào đầu năm 2015, cầu Nhật Tân ra đời trong bối cảnh Hà Nội mở rộng địa giới hành chính, đòi hỏi một hạ tầng giao thông kết nối hiện đại để bứt phá. Cây cầu không chỉ đóng vai trò là công trình giao thông trọng điểm nằm trên tuyến đường đường vành đai 2, mà còn là "cánh cửa" đầu tiên chào đón bạn bè quốc tế từ Cảng hàng không quốc tế Nội Bài vào trung tâm Thủ đô. Sự xuất hiện của cầu Nhật Tân đã giải tỏa hoàn toàn áp lực giao thông cho các cây cầu lịch sử như Thăng Long hay Chương Dương, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển và tạo động lực phát triển kinh tế bứt phá cho toàn bộ khu vực phía Bắc sông Hồng.
Về mặt kỹ thuật và kiến trúc, cầu Nhật Tân là một tuyệt tác của trí tuệ và công nghệ hiện đại. Với 5 trụ tháp tượng trưng cho 5 cửa ô Hà Nội cổ kính, công trình đại diện cho sự kết hợp hài hòa giữa nét đẹp văn hóa truyền thống và công nghệ xây dựng tiên tiến hàng đầu thế giới thông qua sự hợp tác Việt Nam - Nhật Bản. Quá trình thi công cầu Nhật Tân cũng là "trường học thực tiễn" lớn, giúp đội ngũ kỹ sư, công nhân Việt Nam tiếp thu công nghệ thi công cầu dây văng phức tạp, làm chủ các kỹ thuật hiện đại để tự tin đảm nhận những siêu dự án tiếp theo của đất nước.




Nhìn lại chiều dài 40 năm Đổi mới, cầu Nhật Tân vượt lên trên giá trị của một công trình hạ tầng thuần túy. Đó là minh chứng sống động cho tư duy quy hoạch hiện đại, tinh thần hợp tác quốc tế sâu rộng và khát vọng kết nối phát triển. Cùng với dòng sông Hồng ngàn năm văn hiến, cầu Nhật Tân đứng vững như một "gạch nối" giữa quá khứ vĩ đại và tương lai hiện đại, khẳng định vị thế của một Việt Nam tự tin, năng động và sẵn sàng vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Đèo Hải Vân từng là một trong những điểm nghẽn lớn trên hành trình Bắc - Nam. Địa hình hiểm trở khiến việc đi qua khu vực này vừa mất thời gian vừa tiềm ẩn nguy cơ tai nạn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết bất lợi.
Ngày 27/8/2000, Hầm đường bộ Hải Vân được khởi công. Sau hơn 1.700 ngày đêm đào núi, khoan hầm và thi công, hai phía hầm gặp nhau vào ngày 7/11/2003. Ngày 5/6/2005, công trình chính thức khánh thành.

Hầm chính dài gần 6,3 km. Tại thời điểm thông xe, đây là một trong những hầm đường bộ dài nhất Đông Nam Á và thuộc nhóm những công trình hầm đường bộ lớn trên thế giới.
Nhưng ý nghĩa của Hải Vân không nằm ở một kỷ lục. Công trình đã thay đổi cách con người vượt qua một trong những địa hình đặc biệt của Việt Nam. Thay vì phải đi qua những cung đường đèo quanh co, phương tiện có thể đi thẳng qua lòng núi, rút ngắn thời gian và nâng cao độ an toàn.
Những lợi ích đó nhanh chóng chuyển thành lợi ích kinh tế - xã hội. Hàng hóa được vận chuyển thuận lợi hơn, giao thông giữa Huế và Đà Nẵng được cải thiện, tuyến Bắc - Nam được thông suốt hơn.
Hải Vân cũng là câu chuyện về công nghệ. Để tạo ra một đường hầm dài hàng kilomet xuyên qua khối núi, các kỹ sư và công nhân phải giải quyết hàng loạt bài toán về địa chất, thông gió, thoát nước, an toàn và vận hành.





Hai mươi năm sau ngày thông xe, hầm Hải Vân vẫn là một dấu mốc quan trọng của hạ tầng giao thông Việt Nam.
Nếu Thuỷ điện Hòa Bình và Đường dây 500 kV là những công trình kết nối nguồn năng lượng, Hải Vân là công trình kết nối không gian địa lý.

Dung Quất là một trong những công trình phản ánh rõ nhất khát vọng xây dựng năng lực công nghiệp của Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới.
Sau nhiều phương án và địa điểm được nghiên cứu, Dung Quất được lựa chọn để xây dựng nhà máy lọc dầu đầu tiên của đất nước. Ngày 10/7/1997, Chính phủ quyết định xây dựng nhà máy theo hình thức Việt Nam tự đầu tư; lễ khởi công diễn ra ngày 8/1/1998 tại Bình Trị, Quảng Ngãi.
Nhưng con đường đi tới nhà máy không hề đơn giản.

Dự án ban đầu được tính toán theo hình thức liên doanh với nước ngoài. Sau đó phương án thay đổi, rồi lại xuất hiện phương án hợp tác với Nga. Cuối cùng, sau nhiều lần điều chỉnh, một công trình lọc dầu quy mô lớn được hình thành tại miền Trung.
Ngày 22/2/2009, nhà máy cho ra dòng sản phẩm thương mại đầu tiên. Ngày 30/5/2010, nhà máy được bàn giao cho chủ đầu tư; lễ khánh thành chính thức diễn ra ngày 6/1/2011.
Ý nghĩa của Dung Quất không chỉ nằm ở việc Việt Nam có thêm một nhà máy.
Một nền kinh tế muốn phát triển cần năng lượng và nhiên liệu ổn định. Trong khi đó, dầu thô và các sản phẩm dầu khí lại có vị trí quan trọng trong hoạt động vận tải, công nghiệp và đời sống.
Việc xây dựng năng lực lọc dầu trong nước vì thế là bước tiến từ khai thác tài nguyên sang chế biến tài nguyên.


Đây là điểm rất đáng chú ý khi đặt Dung Quất trong câu chuyện 40 năm Đổi mới.
Đổi mới không chỉ mở cửa để Việt Nam bán nhiều hơn ra thế giới. Nó còn đặt ra bài toán nâng cao giá trị của những gì Việt Nam có thể sản xuất.
Dung Quất chính là một trong những bước đi theo hướng đó. Theo Bộ Công Thương, sau khi đi vào vận hành, nhà máy góp phần giảm dần sự phụ thuộc vào sản phẩm xăng dầu nhập khẩu và trở thành nền móng đầu tiên của ngành công nghiệp lọc, hóa dầu Việt Nam.
Một nhà máy mọc lên giữa miền Trung vì thế mang câu chuyện vượt xa phạm vi một dự án. Đó là câu chuyện về tự chủ năng lượng, công nghiệp hóa và năng lực tổ chức những dự án công nghiệp phức tạp.

Trong tiến trình 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), nếu việc xóa bỏ cơ chế tập trung bao cấp là bước ngoặt về tư duy kinh tế, thì hệ thống đường dây 500kV Bắc - Nam chính là công trình hạ tầng mang tính biểu tượng nhất cho bản lĩnh, trí tuệ và khát vọng tự lực tự cường của dân tộc. Đây không chỉ là một công trình kỹ thuật truyền tải điện đơn thuần, mà đã trở thành “mạch máu” chiến lược, bảo đảm an ninh năng lượng và đặt nền móng vững chắc cho sự bứt phá toàn diện của đất nước.

Nhìn lại đầu thập niên 1990, Việt Nam đứng trước nghịch lý nghiêm trọng: miền Bắc thừa điện từ Thủy điện Hòa Bình nhưng không thể điều tiết, trong khi miền Trung và miền Nam chìm trong khủng hoảng thiếu điện gay gắt, sản xuất đình đốn. Trước tình thế đó, quyết định lịch sử của Thủ tướng Võ Văn Kiệt và Trung ương Đảng về việc xây dựng đường dây siêu cao áp 500kV kéo dài gần 1.500 km đã mở ra một kỷ nguyên mới. Ra đời trong sự hoài nghi của nhiều chuyên gia quốc tế, Mạch 1 (1992 – 1994) hoàn thành chỉ sau 22 tháng thi công thần tốc – một kỷ lục vô tiền khoáng hậu, chính thức hợp nhất hệ thống điện Việt Nam thành một mạng lưới quốc gia thống nhất.
Qua hơn ba thập kỷ vận hành và phát triển, trục xương sống này liên tục được củng cố và mở rộng. Sự ra đời của Mạch 2 (2002 – 2005) và gần đây nhất là kỳ tích thi công Mạch 3 đoạn Quảng Trạch – Phố Nối (2023 – 2024) trong vỏn vẹn hơn 6 tháng đã tiếp tục khẳng định bước trưởng thành vượt bậc của ngành điện lực Việt Nam. Từ chỗ phải phụ thuộc hoàn toàn vào tư vấn và thiết bị nước ngoài ở những ngày đầu, các kỹ sư, công nhân Việt Nam ngày nay đã hoàn toàn chủ động làm chủ công nghệ, thiết kế và quản lý các dự án quy mô lớn phức tạp nhất.

Xét trên góc độ 40 năm Đổi mới, đường dây 500kV Bắc - Nam đóng vai trò là "động lực của động lực". Công trình không chỉ giải quyết dứt điểm cơn khát năng lượng, đưa điện về mọi vùng miền để thúc đẩy công nghiệp hóa, mà còn thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các địa phương, củng cố quốc phòng - an ninh. Trên hết, "tinh thần 500kV" – tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân – đã trở thành di sản phi vật thể vô giá, truyền cảm hứng cho hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Trong hành trình 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), nếu Đường dây 500kV là "mạch máu" năng lượng, Cảng Cái Mép - Thị Vải là "cửa ngõ" ra biển lớn, thì Dự án đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông chính là "trục xương sống" giao thông hiện đại, hiện thực hóa khát vọng kết nối trọn vẹn dải đất hình chữ S.
Đây là siêu dự án hạ tầng quy mô lớn nhất trong lịch sử phát triển giao thông Việt Nam, đánh dấu bước chuyển mình vượt bậc từ một quốc gia có mạng lưới hạ tầng yếu kém trở thành nền kinh tế sở hữu hệ thống cao tốc hiện đại, đồng bộ.
Những năm đầu thời kỳ Đổi mới, Quốc lộ 1A duy nhất rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng, trở thành "điểm nghẽn" cố hữu cản trở sự lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế giữa các vùng miền. Đứng trước yêu cầu bứt phá của thời đại, Đảng và Nhà nước đã đưa ra quyết sách chiến lược: hình thành tuyến cao tốc Bắc - Nam xuyên suốt từ Lạng Sơn đến Cà Mau.
Dự án không chỉ đơn thuần nối liền các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa lớn mà còn đập tan rào cản địa lý, kết nối các vùng kinh tế trọng điểm với các vùng sâu, vùng xa, tạo động lực phát triển cân bằng và lan tỏa trên phạm vi toàn quốc.
Đặc biệt, quá trình triển khai tuyến cao tốc Bắc - Nam đã ghi dấu những kỷ tích thần tốc chưa từng có. Tinh thần "vượt nắng thắng mưa", "chỉ bàn làm, không bàn lùi" đã biến hàng ngàn ki-lô-mét công trình thành trường học thực tiễn vĩ đại.





Qua từng phân đoạn dự án, đội ngũ kỹ sư, công nhân và các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam đã trưởng thành vượt bậc, hoàn toàn làm chủ công nghệ thi công hầm xuyên núi, cầu văng cỡ lớn và xử lý nền đất yếu phức tạp mà không còn phụ thuộc vào nhà thầu nước ngoài.
Nhìn lại 40 năm Đổi mới, đường bộ cao tốc Bắc - Nam không chỉ rút ngắn thời gian, giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, mà còn là biểu tượng sinh động cho trí tuệ, bản lĩnh và sự đoàn kết của dân tộc. Tuyến đường huyết mạch này chính là đòn bẩy chiến lược, mở ra không gian phát triển mới và tạo đà vững chắc để Việt Nam tự tin vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Trong hành trình 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), cùng với những thành tựu về hạ tầng giao thông và năng lượng, Tòa nhà Vincom Landmark 81 nổi lên như một biểu tượng kiêu hãnh cho sự vươn tầm kiến trúc, sức mạnh kinh tế tư nhân và khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới của Việt Nam. Với chiều cao 461,3m bên bờ sông Sài Gòn, Landmark 81 không chỉ vinh dự trở thành tòa nhà cao nhất Việt Nam, top đầu Đông Nam Á, mà còn là "dấu ấn vượt thời gian" khẳng định vị thế của một quốc gia năng động, hiện đại và hội nhập sâu rộng.

Những năm đầu thời kỳ Đổi mới, cơ sở hạ tầng đô thị Việt Nam còn nghèo nàn, các công trình xây dựng hoàn toàn phụ thuộc vào tư vấn và nhà thầu nước ngoài. Bước sang thế kỷ 21, chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân của Đảng và Nhà nước đã tạo đòn bẩy cho các tập đoàn trong nước lớn mạnh. Khởi công năm 2014 và hoàn thành năm 2018, Landmark 81 chính là quả ngọt từ tư duy đổi mới đó. Lần đầu tiên trong lịch sử, một siêu công trình phức tạp tầm cỡ thế giới được thi công bởi chính nhà thầu nội địa (Coteccons), vượt qua hàng loạt đối thủ danh tiếng quốc tế để làm chủ toàn bộ kỹ thuật xây dựng tiên tiến nhất.
Về mặt kiến trúc và biểu tượng, Landmark 81 lấy cảm hứng từ bó tre truyền thống – hình ảnh đại diện cho sự kiên cường, đoàn kết và sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam. Nhìn từ xa, tòa tháp như một búp tre vươn vút lên bầu trời, kết hợp hài hòa giữa bản sắc văn hóa dân tộc và ngôn ngữ kiến trúc hiện đại. Sự xuất hiện của Landmark 81 đã thay đổi hoàn toàn diện mạo đô thị TP. Hồ Chí Minh – đầu tàu kinh tế của cả nước, biến nơi đây thành trung tâm thương mại, dịch vụ, du lịch và tài chính tầm vóc khu vực.

Nhìn lại 40 năm Đổi mới, Landmark 81 vượt lên trên giá trị của một tòa tháp chọc trời thuần túy. Công trình chính là lời khẳng định đanh thép về trí tuệ, năng lực quản trị và bàn tay khéo léo của người Việt Nam. Bó tre Landmark 81 vươn cao bên dòng sông Sài Gòn chính là minh chứng sống động cho tinh thần tự lực, tự cường, truyền cảm hứng mạnh mẽ cho hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Trong bức tranh toàn cảnh 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), cùng với những trục giao thông huyết mạch trên đất liền, Cụm cảng quốc tế Cái Mép - Thị Vải nổi lên như một biểu tượng chiến lược cho tư duy "mở cửa" và khát vọng vươn ra biển lớn của Việt Nam. Từ những vùng đầm lầy hoang sơ ven sông Thị Vải của Bà Rịa - Vũng Tàu (nay thuộc hệ thống hạ tầng vùng kinh tế trọng điểm phía Nam), Cái Mép - Thị Vải đã được quy hoạch và phát triển vượt bậc để trở thành siêu cảng cửa ngõ quốc tế, đưa ngành hàng hải Việt Nam ghi tên trên bản đồ hàng hải thế giới.
Những năm đầu thời kỳ Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào các cảng sông nhỏ hẹp, khiến hàng hóa xuất nhập khẩu phải trung chuyển qua các cảng trong khu vực như Singapore hay Malaysia, làm gia tăng đáng kể chi phí logistics. Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc tự chủ chuỗi cung ứng toàn cầu, Đảng và Nhà nước đã đưa ra quyết sách táo bạo: xây dựng cụm cảng nước sâu hiện đại tại Cái Mép - Thị Vải. Đây là bước đột phá về tư duy hạ tầng, chuyển từ tư duy "cảng sông" sang "cảng biển nước sâu" có khả năng tiếp nhận các tàu siêu trường, siêu trọng.





Hơn ba thập kỷ quy hoạch và phát triển, Cái Mép - Thị Vải ngày nay đã vươn mình trở thành một trong những cụm cảng tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Đây là cụm cảng duy nhất tại Việt Nam và là một trong số ít cảng ở Đông Nam Á có các tuyến dịch vụ đi thẳng sang bờ Đông và bờ Tây Bắc Mỹ cũng như châu Âu mà không cần qua trung chuyển. Khả năng đón những tàu container siêu lớn (ULCV) có tải trọng lên tới trên 200.000 DWT không chỉ khẳng định năng lực kỹ thuật, quản lý vận hành của đội ngũ kỹ sư, nhân lực Việt Nam mà còn biến Cái Mép - Thị Vải thành "mắt xích" không thể thiếu trong chuỗi logistics toàn cầu.
Nhìn lại hành trình 40 năm Đổi mới, Cụm cảng Cái Mép - Thị Vải không chỉ giải quyết bài toán hạ tầng giao thông hay nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, mà còn là động lực hạt nhân thúc đẩy toàn vùng Đông Nam Bộ phát triển bứt phá. Tinh thần dám nghĩ, dám làm và tầm nhìn chiến lược hướng biển tại Cái Mép - Thị Vải chính là minh chứng sinh động cho một Việt Nam chủ động hội nhập, tự tin khẳng định vị thế và sẵn sàng vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Trong hành trình 40 năm Đổi mới (1986 – 2026), cùng với những kỳ tích như Thủy điện Hòa Bình hay Đường dây 500kV Bắc - Nam, Trung tâm Điện lực Phú Mỹ (Bà Rịa - Vũng Tàu) nổi lên như một biểu tượng trụ cột của ngành năng lượng, ghi dấu bước chuyển mình lịch sử từ phát triển năng lượng truyền thống sang tối ưu hóa nguồn tài nguyên thiên nhiên quốc gia. Là trung tâm phát điện chạy bằng khí đốt lớn nhất Việt Nam, Phú Mỹ chính là trái tim năng lượng thúc đẩy sự phát triển thần tốc của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam – đầu tàu kinh tế của cả nước.

Bước vào thập niên 1990, thời kỳ Đổi mới yêu cầu nguồn năng lượng điện khổng lồ để phục vụ công nghiệp hóa, trong khi các mỏ khí đồng hành tại thềm lục địa phía Nam (như mỏ Bạch Hổ, Lan Tây, Lan Đỏ) đang bị đốt bỏ lãng phí ngoài khơi. Quyết sách chiến lược của Đảng và Nhà nước về việc hình thành chuỗi dự án Khí - Điện - Đạm đã biến nguồn tài nguyên khí thiên nhiên thành dòng điện mát lành. Được khởi công từ năm 1996 và liên tục mở rộng, Trung tâm Điện lực Phú Mỹ đã nhanh chóng hình thành cụm các nhà máy nhiệt điện tuabin khí chu trình hỗn hợp hiện đại với tổng công suất hơn 3.900 MW, từng cung cấp tới 1/3 tổng lượng điện năng cho toàn hệ thống điện quốc gia.
Về mặt công nghệ và quản trị, Phú Mỹ là "trường học thực tiễn" xuất sắc của đội ngũ kỹ sư Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ tuabin khí chu trình hỗn hợp không chỉ đạt hiệu suất phát điện cao, tiết kiệm nhiên liệu mà còn giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường. Từ chỗ phải phụ thuộc vào các chuyên gia vận hành nước ngoài trong các dự án BOT ban đầu, lực lượng kỹ sư, công nhân Việt Nam tại Phú Mỹ đã mau chóng tiếp thu, làm chủ hoàn toàn công nghệ vận hành, bảo dưỡng và quản lý các tổ máy phát điện siêu cao áp, công nghệ phức tạp hàng đầu thế giới.




Nhìn lại 40 năm Đổi mới, Nhà máy Nhiệt điện Phú Mỹ không chỉ giải quyết triệt để cơn khát năng lượng cho miền Nam, tạo đà cho các khu công nghiệp bứt phá, mà còn là minh chứng sinh động cho tư duy tích hợp tài nguyên hiệu quả và tầm nhìn phát triển bền vững. Dòng điện từ Phú Mỹ suốt ba thập kỷ qua chính là nguồn năng lượng thắp sáng niềm tin, khẳng định trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam trên con đường tự lực, tự cường vươn mình trong kỷ nguyên mới./.



