Trong dòng chảy mạnh mẽ của chuyển đổi số toàn cầu, bảo vệ bản quyền đã trở thành thước đo của một quốc gia pháp quyền hiện đại.

Trong dòng chảy mạnh mẽ của chuyển đổi số toàn cầu, bảo vệ bản quyền không còn là câu chuyện riêng của giới sáng tạo hay doanh nghiệp công nghệ, mà đã trở thành thước đo của một quốc gia pháp quyền hiện đại. Với Việt Nam, nơi nền kinh tế số đang len sâu vào từng hoạt động đời sống, bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan chính là bảo vệ tài sản trí tuệ quốc gia, bảo vệ động lực đổi mới sáng tạo và bảo vệ niềm tin của xã hội trong môi trường số hóa.

Đến năm 2026, nền kinh tế số tại Việt Nam không còn là khái niệm của tương lai, mà đã trở thành một phần tất yếu trong đời sống hằng ngày. Chuyển đổi số không chỉ hiện diện ở các trung tâm kinh tế lớn mà đã lan tỏa đến từng khu dân cư, hộ gia đình, vùng nông thôn và miền núi. Từ giao dịch ngân hàng, mua bán hàng hóa, khám chữa bệnh, học tập cho đến thủ tục hành chính, mọi hoạt động đều đang được vận hành trên nền tảng số.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà dữ liệu được xem là “tài nguyên chiến lược”, còn nền kinh tế số là động lực tạo ra đột phá tăng trưởng quốc gia. Những con số của năm 2026 cho thấy rõ sự “ngấm sâu” của công nghệ số trong xã hội.
Trước hết là sự phổ cập của thanh toán không dùng tiền mặt. Nếu như vài năm trước, quét mã QR còn là hình ảnh chủ yếu ở các trung tâm thương mại hiện đại thì hiện nay, từ quán cà phê vỉa hè, chợ truyền thống đến xe bán hàng lưu động đều đã xuất hiện mã thanh toán điện tử. Trong hai tháng đầu năm 2026, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng hơn 40% so với cùng kỳ; riêng giao dịch bằng QR Code tăng bùng nổ. Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt hiện đã cao gấp khoảng 28 lần GDP quốc gia. Nhiều ngân hàng thương mại ghi nhận hơn 90% giao dịch được thực hiện trên nền tảng số.

Song song với đó, thương mại điện tử đã trở thành thói quen tiêu dùng phổ biến. Theo Báo cáo Số 2025 (https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam), quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 36 tỷ USD, tăng gấp ba lần so với năm 2020, với tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực Đông Nam Á. Khoảng 77% người dùng internet Việt Nam tham gia mua sắm trực tuyến. Điều này phản ánh một xã hội đang dịch chuyển mạnh mẽ sang môi trường giao dịch số.

Hạ tầng internet và kết nối di động toàn dân cũng tạo nên bước chuyển lớn. Việt Nam hiện có khoảng 85,6 triệu người dùng internet, tương đương hơn 84% dân số. Gần 79 triệu người sử dụng mạng xã hội như Facebook, TikTok, YouTube… Người Việt dành trung bình khoảng 6,5 giờ mỗi ngày trên không gian mạng, với 96% truy cập qua điện thoại thông minh. Điều đó cho thấy internet không còn là công cụ phụ trợ mà đã trở thành môi trường sống thứ hai của xã hội hiện đại.

Một điểm đáng chú ý khác là sự phát triển mạnh mẽ của Chính phủ số thông qua Đề án 06. Dữ liệu quốc gia về dân cư đang được khai thác rộng rãi theo hướng “đúng, đủ, sạch, sống”. Ứng dụng VNeID dần thay thế căn cước công dân, bảo hiểm y tế, giấy phép lái xe và nhiều loại giấy tờ hành chính khác. Người dân có thể thực hiện thủ tục công trực tuyến, xác thực danh tính số và tiếp cận dịch vụ công một cách thuận tiện hơn bao giờ hết.

Bên cạnh đó là sự bùng nổ của kinh tế nền tảng và kinh tế Gig (Tạm dịch: Nền kinh tế tự do). Những tài xế công nghệ, shipper, lao động tự do trên các ứng dụng số đã trở thành hình ảnh quen thuộc trên mọi tuyến phố. Các nền tảng công nghệ không chỉ tạo việc làm mà còn tái cấu trúc chuỗi cung ứng, giao nhận và logistics của toàn xã hội.
Trong giáo dục và y tế, công nghệ số cũng đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành. Học trực tuyến, thi trực tuyến, khám chữa bệnh từ xa, đặt lịch khám qua ứng dụng, quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử… đã dần trở thành thói quen phổ biến. Những điều từng được xem là “giải pháp tình thế” trong đại dịch nay đã trở thành xu thế phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, chính sự bùng nổ của môi trường số cũng đặt ra những thách thức chưa từng có đối với vấn đề bảo vệ bản quyền và sở hữu trí tuệ. Chỉ với một cú nhấp chuột, phim ảnh, âm nhạc, sách điện tử, phần mềm hay chương trình truyền hình có thể bị sao chép, phát tán trái phép với tốc độ cực nhanh. Các hành vi xâm phạm quyền tác giả ngày càng tinh vi, xuyên biên giới và khó kiểm soát hơn. Không gian mạng mở ra cơ hội sáng tạo vô hạn, nhưng cũng có thể trở thành “vùng xám” nếu thiếu ý thức pháp luật và cơ chế bảo vệ hiệu quả. Chính vì vậy, bảo vệ bản quyền không chỉ là bảo vệ lợi ích của tác giả mà còn là bảo vệ nền tảng đạo đức, pháp lý và sự phát triển bền vững của xã hội số.

Trong tiến trình hội nhập quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và 27 nước thành viên Liên minh châu Âu (EVFTA). Một trong những nội dung quan trọng nhất của các hiệp định này chính là bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền tác giả và quyền liên quan.
Theo các cam kết quốc tế, Việt Nam không chỉ bảo vệ bản quyền theo chuẩn mực thông thường của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mà còn phải nâng mức bảo hộ lên tiêu chuẩn cao hơn, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa kinh tế số.

Các tài liệu về CPTPP cho thấy hiệp định này yêu cầu tăng cường mạnh mẽ việc bảo hộ quyền tác giả trong môi trường số. CPTPP quy định rõ quyền độc quyền của tác giả, người biểu diễn và nhà sản xuất trong việc cho phép hoặc cấm sao chép, phát sóng, phân phối tác phẩm của mình. Đồng thời, hiệp định cũng đặt ra các yêu cầu khắt khe về xử lý vi phạm trên môi trường internet. Đặc biệt, CPTPP yêu cầu các quốc gia thành viên phải áp dụng biện pháp xử lý hình sự đối với nhiều hành vi vi phạm quyền tác giả và quyền liên quan ở quy mô thương mại. Đây được xem là một trong những tiêu chuẩn thực thi nghiêm khắc nhất trong các FTA hiện đại.
Không chỉ người trực tiếp vi phạm, các hành vi hỗ trợ, tiếp tay như nhập khẩu, phân phối, quảng cáo hay phát tán hàng hóa vi phạm bản quyền cũng có thể bị xử lý hình sự. CPTPP còn yêu cầu cơ quan chức năng có quyền tịch thu, tiêu hủy tang vật và truy cứu trách nhiệm mà không cần chờ yêu cầu của người bị hại. Một nội dung rất đáng chú ý là trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ internet.

Theo CPTPP, các nền tảng số phải nhanh chóng gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập đến nội dung vi phạm khi nhận được thông báo hợp lệ từ chủ sở hữu quyền. Đây chính là cơ chế “notice and takedown” - nền tảng pháp lý quan trọng trong việc kiểm soát vi phạm bản quyền trên không gian mạng hiện nay.
Trong khi đó, EVFTA cũng đặt ra các chuẩn mực rất cao về thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Hiệp định này yêu cầu Việt Nam tham gia và thực thi các điều ước quốc tế của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) như Hiệp ước quyền tác giả (WCT) và Hiệp ước về Biểu diễn và Bản ghi âm của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WPPT) nhằm tăng cường bảo hộ quyền tác giả trong môi trường số.
EVFTA đồng thời trao thêm quyền cho tòa án và cơ quan hải quan trong việc xử lý vi phạm bản quyền. Tòa án có quyền yêu cầu cung cấp chứng cứ, dữ liệu tài chính, thông tin giao dịch thương mại liên quan đến hành vi vi phạm. Cơ quan hải quan được yêu cầu chủ động phát hiện, dừng thông quan hàng hóa nghi ngờ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Có thể thấy, các FTA thế hệ mới không đơn thuần là hiệp định thương mại mà còn là “bộ quy tắc pháp lý” thúc đẩy xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và sáng tạo. Khi quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ nghiêm túc, nhà đầu tư nước ngoài sẽ yên tâm chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp sáng tạo và mở rộng hoạt động tại Việt Nam.
Ngược lại, nếu tình trạng vi phạm bản quyền diễn ra tràn lan, nền kinh tế số sẽ mất đi nền tảng phát triển bền vững. Những sản phẩm sáng tạo bị đánh cắp sẽ làm suy giảm động lực nghiên cứu, đầu tư và đổi mới. Từ điện ảnh, âm nhạc, truyền hình đến phần mềm và trò chơi điện tử, mọi lĩnh vực đều có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng nếu bản quyền không được tôn trọng.
Thực tế hiện nay cho thấy vi phạm bản quyền trên internet ngày càng phức tạp. Nhiều website phát sóng lậu bóng đá, phim ảnh, chương trình truyền hình thu hút hàng triệu lượt truy cập. Các hành vi sử dụng phần mềm không bản quyền, sao chép sách điện tử hay phát tán nội dung trái phép trên mạng xã hội vẫn còn diễn ra phổ biến.
Bởi vậy, vấn đề hiện nay không chỉ là “phát hiện vi phạm” mà còn là “nhận diện và tìm giải pháp xử lý vi phạm bản quyền”. Trong kỷ nguyên số, hành vi xâm phạm quyền tác giả không còn bó hẹp trong phạm vi lãnh thổ mà có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giây. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức bảo vệ quyền tác giả và chính người tiêu dùng.

Có thể khẳng định rằng Việt Nam đang từng bước xây dựng một hành lang pháp lý toàn diện, hiện đại và phù hợp với chuẩn mực quốc tế để bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan.
Luật Sở hữu trí tuệ liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm nội luật hóa các cam kết quốc tế từ CPTPP, EVFTA và các điều ước của WIPO. Hệ thống pháp luật hiện nay đã bao quát từ quyền nhân thân, quyền tài sản, cơ chế đăng ký, chuyển nhượng đến các biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và kiểm soát tại biên giới đối với hành vi xâm phạm bản quyền.
Quan trọng hơn, Việt Nam đang chuyển từ tư duy “kiểm soát” sang “thúc đẩy sáng tạo”. Bảo vệ bản quyền không còn đơn thuần là xử phạt vi phạm mà hướng tới xây dựng môi trường sáng tạo văn minh, an toàn và minh bạch. Tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” trong xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ chính là thông điệp mạnh mẽ của Nhà nước pháp quyền hiện đại. Từ phim ảnh, âm nhạc, chương trình truyền hình đến phần mềm và trò chơi điện tử, mọi hành vi xâm phạm đều phải bị nhận diện và xử lý nghiêm minh.

Tuy nhiên, để bảo vệ bản quyền hiệu quả trong kỷ nguyên số, pháp luật thôi là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng văn hóa tôn trọng bản quyền trong toàn xã hội. Người tiêu dùng cần hiểu rằng mỗi cú nhấp chuột xem lậu, tải lậu hay sử dụng phần mềm không bản quyền đều góp phần làm tổn hại đến môi trường sáng tạo quốc gia.
Một xã hội thượng tôn pháp luật không thể tồn tại nếu công sức sáng tạo bị đánh cắp và xem nhẹ. Ngược lại, khi quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ nghiêm túc, xã hội sẽ hình thành niềm tin pháp lý, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong kỷ nguyên mà dữ liệu, tri thức và sáng tạo trở thành tài sản quý giá nhất, bảo vệ bản quyền chính là bảo vệ tương lai phát triển của đất nước. Đó không chỉ là yêu cầu hội nhập quốc tế, mà còn là trách nhiệm của một quốc gia đang khẳng định vị thế trong nền kinh tế số toàn cầu./.
Thực hiện: Trần Long
Trình bày: Dương Linh