Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định “văn hóa soi đường cho quốc dân đi” – không chỉ là định hướng tinh thần mà còn là chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.

Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần khẳng định một chân lý có giá trị bền vững: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Đó không chỉ là một luận điểm mang tính chỉ dẫn về phương diện tinh thần, mà còn là một định hướng chiến lược về phát triển quốc gia. Ngày nay, khi nhân loại bước vào kỷ nguyên công nghệ số, Trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, luận điểm ấy càng trở nên thời sự, cấp thiết hơn bao giờ hết.

Bởi lẽ, trong bối cảnh mới, sự cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ diễn ra ở kinh tế, công nghệ hay quân sự, mà còn ở không gian văn hóa, ở khả năng định hình nhận thức, dẫn dắt giá trị và tạo dựng bản sắc. Khi công nghệ có thể khuếch đại cả cái đúng lẫn cái sai, thì văn hóa – với vai trò “soi đường” – càng phải được củng cố như một nền tảng tư tưởng vững chắc, vừa để “xây” những giá trị tích cực, vừa để “chống” lại các biểu hiện lệch lạc, xuyên tạc.






Tư tưởng “văn hóa soi đường cho quốc dân đi” của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước hết nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc hình thành tâm lý xã hội, đặc biệt là tinh thần độc lập, tự cường của dân tộc. Trong lịch sử, đó là sức mạnh giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thử thách, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia. Trong kỷ nguyên số, tinh thần ấy cần được chuyển hóa thành năng lực tự chủ về nhận thức và bản lĩnh văn hóa trước dòng chảy thông tin toàn cầu.

Thực tiễn cho thấy, trong môi trường số, nếu thiếu “la bàn” văn hóa, con người rất dễ bị cuốn theo những xu hướng nhất thời, mất phương hướng trong việc xác lập hệ giá trị cá nhân. Do đó, xây dựng tâm lý độc lập, tự cường trong kỷ nguyên công nghệ không chỉ là vấn đề giáo dục tư tưởng, mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ chủ quyền nhận thức – một dạng chủ quyền mới trong thời đại số.
Văn hóa, với chức năng định hướng, cần giúp mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, biết “đứng vững” trước dòng chảy thông tin, biết phân biệt đúng – sai, thật – giả, giá trị – phản giá trị. Khi đó, “soi đường” không chỉ là dẫn dắt, mà còn là giúp mỗi người tự soi chiếu lại mình, tự điều chỉnh hành vi theo những chuẩn mực đúng đắn.


Nếu tâm lý là nền tảng bên trong, thì luân lý là hệ chuẩn mực chi phối hành vi xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vai trò của đạo đức cách mạng, của tinh thần vì cộng đồng, vì lợi ích chung. Trong kỷ nguyên công nghệ, việc xây dựng luân lý cho thế hệ trẻ càng có ý nghĩa chiến lược, bởi đây chính là “tuyến phòng thủ đầu tiên” trong bảo vệ chủ quyền văn hóa.
Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam đã cảnh báo rõ ràng về nguy cơ từ “sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai phản cảm, phi văn hóa, gây xung đột giá trị” trong bối cảnh bùng nổ các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới. Đây không chỉ là vấn đề văn hóa, mà còn là vấn đề an ninh tư tưởng, an ninh xã hội.

Trong môi trường mà ranh giới giữa sáng tạo và sai lệch trở nên mong manh, việc giáo dục thế hệ trẻ biết hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích cộng đồng, biết đặt trách nhiệm xã hội lên trên nhu cầu cá nhân, chính là cách xây dựng một “hệ miễn dịch văn hóa” bền vững. Người trẻ không chỉ là người tiêu dùng nội dung, mà còn là người sáng tạo, người lan tỏa giá trị. Nếu thiếu nền tảng đạo đức, họ có thể vô tình trở thành “kênh dẫn” cho những thông tin sai lệch, những sản phẩm phản văn hóa.

Do đó, “chống” ở đây không chỉ là ngăn chặn các nội dung xấu độc, mà quan trọng hơn là “xây” một nền tảng luân lý vững chắc, giúp mỗi cá nhân tự giác sàng lọc, tự điều chỉnh hành vi. Khi mỗi người trở thành một “tác nhân văn hóa có trách nhiệm”, thì sức mạnh cộng hưởng sẽ tạo thành một “lá chắn mềm” nhưng hiệu quả trong việc bảo vệ bản sắc dân tộc.

Một trong những nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh là văn hóa phải phục vụ con người, vì con người và hướng tới nâng cao đời sống của nhân dân. Trong kỷ nguyên công nghệ, điều này đòi hỏi phải xây dựng một xã hội mà ở đó, mọi thành tựu của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đều hướng tới phúc lợi chung, không để ai bị bỏ lại phía sau.





Công nghệ số đã mở ra nhiều cơ hội to lớn trong việc tiếp cận tri thức, phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu không được định hướng đúng, nó cũng có thể tạo ra những bất bình đẳng mới, những khoảng cách số, thậm chí là những hệ lụy xã hội như nghiện mạng xã hội, suy giảm giao tiếp trực tiếp, khủng hoảng giá trị. Vì vậy, xây dựng xã hội trong bối cảnh hiện nay cần gắn chặt với việc phát triển văn hóa số lành mạnh, nhân văn. Đó là một môi trường mà ở đó: Nội dung tích cực được khuyến khích, lan tỏa; cái xấu độc được kiểm soát, xử lý; người dân được trang bị kỹ năng số và năng lực văn hóa để sử dụng công nghệ một cách hiệu quả.
Văn hóa, trong trường hợp này, không chỉ là “nội dung”, mà còn là “cách thức” mà xã hội vận hành. Một xã hội phát triển bền vững phải là một xã hội mà công nghệ phục vụ con người, chứ không phải con người bị lệ thuộc vào công nghệ.

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định rõ: Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, là con đường đúng đắn để phát triển đất nước. Trong bối cảnh mới, quan điểm này càng được cụ thể hóa thông qua các nghị quyết quan trọng.

Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã mở ra một tư duy mới: không né tránh công nghệ, mà chủ động nắm bắt, làm chủ và khai thác công nghệ như một động lực phát triển. Đây là bước chuyển quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc kết hợp giữa văn hóa và công nghệ. Tuy nhiên, tự do sáng tạo trong kỷ nguyên số không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý. Ngược lại, cần có một hệ thống thể chế đủ mạnh, đủ linh hoạt để bảo vệ quyền tự do sáng tạo chính đáng đồng thời ngăn chặn các hành vi lợi dụng công nghệ để xuyên tạc lịch sử, bóp méo văn hóa, chống phá Đảng và Nhà nước. Vai trò “định hướng” của chính trị ở đây chính là tạo ra một môi trường mà trong đó chúng ta cần nhận thức văn hóa chính là gốc rễ, sáng tạo là phương thức, công nghệ là công cụ và lợi ích quốc gia – dân tộc là mục tiêu tối thượng.

Khi đó, văn hóa không chỉ “soi đường” cho quốc dân, mà còn “soi đường” cho cả quá trình hoạch định và thực thi chính sách trong kỷ nguyên công nghệ.




Trong nền kinh tế tri thức, văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần, mà còn là một nguồn lực kinh tế quan trọng. Công nghiệp văn hóa, với sự hỗ trợ của công nghệ số, đang trở thành một trong những lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, Việt Nam tuy có nguồn “chất liệu” văn hóa phong phú, nhưng vẫn còn nhiều “điểm nghẽn” trong việc chuyển hóa các giá trị đó thành sản phẩm có sức lan tỏa toàn cầu. Đặc biệt, “năng lực kể chuyện quốc gia” – khả năng biến bản sắc văn hóa thành những câu chuyện hấp dẫn, có sức chinh phục công chúng quốc tế – vẫn chưa được khai thác tương xứng.
Trong kỷ nguyên công nghệ, việc tháo gỡ những điểm nghẽn này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn là một nhiệm vụ chính trị – tư tưởng. Bởi lẽ một sản phẩm văn hóa chất lượng cao có thể lan tỏa hình ảnh đất nước, củng cố niềm tin xã hội và cũng có thể là công cụ hiệu quả để phản bác các luận điệu xuyên tạc. Do đó, phát triển công nghiệp văn hóa cần được đặt trong một chiến lược tổng thể, trong đó công nghệ được sử dụng để nâng cao chất lượng sản xuất và phân phối nội dung, thị trường được khai thác để mở rộng không gian lan tỏa và bản sắc văn hóa được giữ vững như “cốt lõi” không thể thay thế. Khi “năng lực kể chuyện quốc gia” được nâng cao, Việt Nam không chỉ tham gia vào dòng chảy văn hóa toàn cầu, mà còn có thể định hình lại cách thế giới nhìn nhận về mình./.

Thực hiện: Trần Long - Dương Linh
Trình bày: Dương Linh